Tổng các loại bảo hiểm bắt buộc năm 2026 là 32% tiền lương tháng làm căn cứ đóng: bạn đóng 10,5% (khấu trừ trực tiếp vào lương), công ty đóng thêm 21,5%. Riêng BHXH là 25,5% — bạn 8%, công ty 17,5% — và từ 1/7/2026 mức trần đóng BHXH tăng lên 50,6 triệu đồng/tháng theo Nghị định 161/2026/NĐ-CP. Bài viết này đưa ra đầy đủ con số: tỷ lệ chi tiết từng khoản, mức sàn, mức trần và ví dụ tính cụ thể cho từng nấc lương.
Bảng tỷ lệ đóng các loại bảo hiểm bắt buộc năm 2026
Tỷ lệ đóng năm 2026 giữ nguyên như năm trước — chia đều thành 5 khoản trích theo lương:
| Khoản đóng | Người lao động | Công ty | Quỹ đóng vào |
|---|---|---|---|
| BHXH — hưu trí, tử tuất | 8% | 14% | Quỹ hưu trí, tử tuất |
| BHXH — ốm đau, thai sản | 0% | 3% | Quỹ ốm đau, thai sản |
| BHXH — tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp | 0% | 0,5% | Quỹ TNLĐ-BNN |
| BHYT | 1,5% | 3% | Quỹ BHYT |
| BHTN | 1% | 1% | Quỹ BHTN |
| Tổng cộng | 10,5% | 21,5% | 32% |
Nói cách khác: mỗi đồng lương đóng bảo hiểm, bạn chi 10,5 đồng phần trăm và công ty chi thêm 21,5 đồng phần trăm — tổng 32% đổ vào các quỹ an sinh. Hai khoản TNLĐ-BNN và ốm đau-thai sản do công ty đóng toàn bộ, người lao động không phải trích.
Tiền lương làm căn cứ đóng là gì?
Tiền lương tháng làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc là mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác theo quy định của pháp luật về lao động — tức là những gì ghi trong hợp đồng lao động của bạn. Không phải mọi khoản tiền công ty trả đều tính: các khoản phúc lợi, tiền ăn ca, tiền xăng xe hỗ trợ... nếu không tính chất lương thì không đưa vào căn cứ đóng.
Điểm mấu chốt cần nhớ: công ty phải đóng đúng trên tiền lương thực tế ghi trong hợp đồng — kê khai lương cơ bản thấp hơn để giảm tiền đóng là vi phạm, bị truy thu phần thiếu cộng phạt chậm đóng 0,03%/ngày và phạt vi phạm hành chính từ 2 đến 40 triệu đồng. Nếu nghi ngờ công ty đóng thiếu cho mình, bạn có thể kiểm tra tình trạng trích đóng và xử lý khi công ty có dấu hiệu vi phạm ngay trên VssID.
Mức sàn đóng: không thấp hơn lương tối thiểu vùng 2026
Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP (hiệu lực 1/1/2026), lương tối thiểu vùng tăng bình quân 7,2%, kéo theo mức sàn đóng BHXH bắt buộc cũng tăng từ đầu năm:
| Vùng | Tối thiểu tháng (từ 1/1/2026) | Tối thiểu giờ | Tổng 32% tương ứng |
|---|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000đ | 25.500đ | 1.699.200đ/tháng |
| Vùng II | 4.730.000đ | 22.700đ | 1.513.600đ/tháng |
| Vùng III | 4.140.000đ | 20.000đ | 1.324.800đ/tháng |
| Vùng IV | 3.700.000đ | 17.800đ | 1.184.000đ/tháng |
Mức sàn này áp dụng cho người lao động làm công việc hoặc chức danh giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường tại doanh nghiệp. Còn người hưởng lương theo hệ số do Nhà nước quy định (cán bộ, công chức, viên chức) đóng trên mức lương cơ sở — từ 1/7/2026 là 2.530.000đ/tháng (Nghị định 161/2026/NĐ-CP), trước đó là 2.340.000đ/tháng.
Mức trần đóng: 50,6 triệu đồng/tháng từ 1/7/2026
Trần tiền lương đóng BHXH bắt buộc bằng 20 lần mức lương cơ sở — tăng cùng nhịp với lương cơ sở mới:
- Từ 1/7/2024 đến 30/6/2026: 20 × 2.340.000đ = 46,8 triệu đồng/tháng.
- Từ 1/7/2026: 20 × 2.530.000đ = 50,6 triệu đồng/tháng (Nghị định 161/2026/NĐ-CP, BHXH Việt Nam triển khai qua Công văn 1819/BHXH-QLT năm 2026).
Lưu ý quan trọng: riêng BHTN có trần riêng — 20 lần mức lương tối thiểu vùng. Ở Vùng I từ 1/1/2026, trần BHTN là 20 × 5.310.000đ = 106,2 triệu đồng/tháng, cao hơn nhiều so với trần BHXH. Nghĩa là người lương 60 triệu đồng vẫn đóng BHTN trên đủ 60 triệu, trong khi BHXH và BHYT chỉ đóng trên 50,6 triệu.

Ví dụ tính cụ thể cho 3 nấc lương
Lương căn cứ đóng 10.000.000đ/tháng:
- Bạn bị khấu trừ: 800.000đ (BHXH 8%) + 150.000đ (BHYT 1,5%) + 100.000đ (BHTN 1%) = 1.050.000đ.
- Công ty đóng thêm: 1.750.000đ (BHXH 17,5%) + 300.000đ (BHYT 3%) + 100.000đ (BHTN 1%) = 2.150.000đ.
- Tổng vào các quỹ: 3.200.000đ/tháng.
Lương căn cứ đóng 6.000.000đ/tháng (Vùng I): bạn đóng 630.000đ, công ty đóng 1.290.000đ — tổng 1.920.000đ/tháng.
Lương căn cứ đóng 60.000.000đ/tháng: vượt trần BHXH nên BHXH + BHYT chỉ tính trên 50,6 triệu — bạn đóng 9,5% × 50,6 triệu = 4.807.000đ, công ty đóng 20,5% × 50,6 triệu = 10.373.000đ; BHTN tính riêng trên đủ 60 triệu: bạn và công ty mỗi bên 600.000đ. Tổng cộng: bạn đóng 5.407.000đ, công ty đóng 10.973.000đ một tháng.
Bạn nên định kỳ tra cứu quá trình đóng BHXH online để đối chiếu số tiền công ty trích đóng hàng tháng — nếu phát hiện lệch số, xem cách đọc hiểu bảng quá trình đóng trên VssID để xác định chính xác mức bị đóng thiếu trước khi làm việc với nhân sự.
Nhóm đặc biệt: chủ hộ kinh doanh và người quản lý doanh nghiệp
Theo Luật BHXH 2024 (hiệu lực 1/7/2025), hai nhóm mới được đưa vào diện đóng BHXH bắt buộc: chủ hộ kinh doanh đã đăng ký thuế và người quản lý doanh nghiệp, kiểm soát viên không hưởng tiền lương. Hai nhóm này hằng tháng đóng 25,5% trên mức tiền lương/thu nhập do mình tự lựa chọn — không thấp hơn mức tham chiếu và không cao hơn 20 lần mức tham chiếu.
Và nếu bạn là lao động tự do, freelancer hay đang trong thời gian không ký hợp đồng lao động — không có công ty nào đóng cho bạn — thì con đường duy nhất để tiếp tục tích lũy năm đóng hưởng lương hưu là BHXH tự nguyện, với mức đóng linh hoạt chỉ từ 22% thu nhập tự chọn.
Chưa đi làm hoặc đang nghỉ việc nhưng không muốn đứt mạch BHXH?
BHXH tự nguyện giúp bạn đóng tiếp để cộng dồn đủ 15 năm hưởng lương hưu (Luật BHXH 2024) — đăng ký online chỉ mất vài phút, mức đóng linh hoạt theo thu nhập, không cần ra cơ quan BHXH.
Tham khảo thêm: so sánh BHXH bắt buộc và BHXH tự nguyện để chọn đúng loại hình cho tình huống của bạn.
Số liệu trong bài theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (hiệu lực 01/7/2025), Nghị định 293/2025/NĐ-CP về lương tối thiểu vùng, Nghị định 161/2026/NĐ-CP về mức lương cơ sở và Công văn 1819/BHXH-QLT năm 2026 của BHXH Việt Nam. Chính sách có thể điều chỉnh theo thời gian — bạn nên kiểm tra lại tại cơ quan BHXH gần nhất trước khi quyết định.